tạp vụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc vặt, việc lặt vặt: Chỉ những công việc nhỏ, không chuyên môn, thường là lau dọn, sắp xếp hoặc hỗ trợ chung trong một cơ quan, trường học, khách sạn, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy làm công việc tạp vụ tại một khách sạn lớn.
- Phòng tạp vụ ở tầng hầm chứa đầy dụng cụ lau chùi.
- Anh ấy được thuê làm tạp vụ cho văn phòng công ty, nhiệm vụ chính là đổ rác và lau bàn ghế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhân viên tạp vụ": chỉ người được thuê chuyên để thực hiện các công việc vặt, dọn dẹp.
- Các nhân viên tạp vụ đã dọn dẹp phòng họp sau buổi hội thảo.
- "phòng tạp vụ": chỉ căn phòng nhỏ dùng để chứa dụng cụ, hóa chất phục vụ cho công việc dọn dẹp.
- Hãy lấy chổi từ trong phòng tạp vụ ra.
Biến thể và từ gần giống
- Việc vặt (danh từ): công việc nhỏ, linh tinh.
- Cuối tuần, tôi thường làm một số việc vặt trong nhà như gấp quần áo, tưới cây.
- Việc lặt vặt (danh từ): đồng nghĩa với "việc vặt", nhấn mạnh tính chất nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Anh ấy bận bịu với đống việc lặt vặt cả ngày.
Từ đồng nghĩa
- Việc linh tinh: những việc nhỏ, không có hệ thống rõ ràng.
- Việc phụ: công việc mang tính hỗ trợ, không phải việc chính.
Các cụm từ liên quan
- Làm tạp vụ: hành động thực hiện các công việc vặt.
- Bà cụ sống một mình nên phải thuê người đến làm tạp vụ giúp vài buổi một tuần.
Thành ngữ liên quan
(Từ "tạp vụ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- Việc vặt.